400 Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng A-Z Kèm Ví Dụ & Clip

400 thành ngữ tiếng Anh thông dụng A-Z

Hãy hình dung bạn chuẩn bị lên sân khấu để biểu diễn gì đó. Một người nước ngoài chúc bạn, “Break a leg!” “Hả, sao lại chúc mình gãy chân!?!” Bạn băn khoăn mãi, không sao tập trung được, may mà vẫn thành công. Khi về tới nhà và tra từ điển, mới biết đó là một thành ngữ tiếng Anh thông dụng, đồng nghĩa với Good luck, chúc may mắn!

Việc nắm 400 thành ngữ tiếng Anh thông dụng trên Blog Fususu lần này, không chỉ giúp nâng tiếng Anh của bạn lên một tầng cao mới, mà cũng rất thú vị nữa. Vì bản chất các thành ngữ tiếng Anh cũng như tiếng Việt, đều có một điển tích nào đó, hoặc là một cách liên tưởng giúp cho việc nói tiếng Anh của bạn trở nên giàu hình ảnh và ấn tượng hơn.

Lợi ích khi biết thành ngữ tiếng Anh thông dụng #1 – Giúp bạn hiểu và giao tiếp hiệu quả hơn với người bản xứ.

Lợi ích đầu tiên và dễ thấy nhất khi biết các thành ngữ tiếng Anh thông dụng, đó là bạn dễ dàng hiểu người bản xứ nói gì để có thể giao tiếp hiệu quả với họ. Hãy thử tưởng tượng bạn đang ngồi cà phê với một nhóm bạn nước ngoài, tự nhiên một người nói “Let’s break the ice!” thế là bạn lấy đá trong cốc ra và đập lấy đập để, còn mọi người cười ngơ ngác.

Hóa ra khi tra từ điển bạn mới biết break the ice đúng là phá băng, nhưng đây cũng là một thành ngữ tiếng Anh thông dụng, ý là cần làm gì đó để làm nóng không khí, như là trò chơi, kể chuyện vui, v.v… song nếu bạn lấy đá ra đập thật, thì chắc là cũng tạo ra vô khối tiếng cười đấy, ha ha.

Lợi ích khi biết thành ngữ tiếng Anh thông dụng #2 – Giúp lời nói của bạn ấn tượng hơn, ngắn gọn hơn, mà người nghe vẫn hiểu.

“Nước đổ lá khoai”, Khi nghe câu này, bạn hiểu ý của người nói đúng không? Đây là lợi ích thứ hai, cũng giống như thành ngữ tục ngữ tiếng Việt, các thành ngữ tiếng Anh thông dụng giúp lời nói của bạn không chỉ ấn tượng hơn, ngắn gọn hơn, mà người nghe vẫn hiểu ý của bạn, thậm chí hiểu một cách sâu sắc hơn.

Mà đố bạn biết câu thành ngữ tương tự “nước đổ lá khoai” trong tiếng Anh là gì? Đó là “water off a duck’s back“, tạm dịch là đổ nước vào mặt sau của cái xô, thì cũng tương tự lá khoai phải không nào, sẽ trôi tuồn tuột. Thay vì nói một câu dài dòng là “thằng bé đó bị sao sao ấy, nói mãi nó không hiểu, học đâu quên đó” bạn chỉ cần nói “nước đổ lá khoai” là được!

Lợi ích khi biết thành ngữ tiếng Anh thông dụng #3 – Giúp bạn khác biệt hơn, và cuộc nói chuyện cũng thú vị hơn.

Chẳng hạn có người hỏi bạn “How are you?” thì thay vì nói rằng “I’m very happy”, tôi đang rất vui, bạn có thể nói “I’m on cloud nine” (tạm dịch: Tôi đang ở tầng mây thứ chín ^^!). Chắc chắn họ sẽ rất ngạc nhiên và tò mò hỏi bạn tiếp đấy, việc này có thể giúp bạn duy trì cuộc trò chuyện dài hơn.

Hoặc bạn mới nắm được bí mật của một ai đó, do một ai đó khác tiết lộ. Thì thay vì nói một câu bình thường “Có ai đó đã nói với tôi một bí mật của bạn”, thì bạn có thể nói “A little bird told me your secret” (Tạm dịch: Một con chim bé nhỏ đã nói cho tôi bí mật), nghe thú vị hơn hẳn đúng không nào.

Danh sách 400 thành ngữ tiếng Anh thông dụng và cách học hiệu quả

Như bạn đã thấy rải rác ở trên Blog này là các clip thành ngữ tiếng Anh thông dụng kèm ví dụ với giọng đọc bản xứ. Vì một thế hệ người Việt giỏi tiếng Anh hơn Tây, Fususu đã làm chúng tặng bạn. Tất nhiên, việc bạn xem hết một lượt các Clip trên rất tốt, song không đảm bảo là bạn sẽ sử dụng được ngay.

Cách học hiệu quả 400 câu thành ngữ tiếng Anh thông dụng này là bạn chia nhỏ ra, mỗi ngày học một ít. Đặc biệt là hãy tìm hiểu nguồn gốc của chúng. Ngoài Clip và bản Mp3 & PDF ở dưới, tôi có làm thành bảng bên dưới để bạn thuận tiện tra cứu, bạn có thể xem từ A-Z theo từng trang, hoặc search thành ngữ cần tìm.

400 thành ngữ tiếng Anh thông dụng A-Z

Thành ngữ/Nghĩa Example Ví dụ
a breeze: easy – dễ dàng Riding a tricycle is such a breeze. Xe ba bánh đi thật dễ dàng.
a dime a dozen: common and available anywhere – phổ biến và có sẵn ở bất cứ đâu Corrupt cops are a dime a dozen in this city. Những tên cảnh sát tham những rất phổ biến trong thành phố này.
a field day: a very enjoyable time – một thời gian rất thú vị My children had a field day at the carnival. Các con tôi đã có khoảng thời gian rất thú vị tại lễ hội.
a hell of a time: a difficult (or exciting) experience – một trải nghiệm khó khăn (hoặc thú vị) Her grandmother had a hell of a time trying to connect to the internet. Bà ngoại cô ấy đã có một trải nghiệm thú vị khi cố gắng kết nối internet
a little bird told me: someone told me a secret – ai đó nói với tôi một bí mật A little bird told me that you’re getting a divorce. Ai đó nói với tôi một bí mật rằng bạn sắp li dị.
a lot on my plate: very busy – rất bận I’ve got a lot on my plate tonight. I think I will finish it until midnight. Tối nay tôi rất bận. Tôi nghĩ để hoàn tất phải tới nửa đêm.
a matter of time: when something is inevitable – chỉ là vấn đề thời gian (chắc chắn sẽ diễn ra) It’s only a matter of time until they find a cure for cancer. Đó chỉ là vấn đề thời gian cho đến khi họ tìm ra cách chữa trị ung thư.
a penny for your thoughts: ask for advice – xin lời khuyên Could I have a penny for your thoughts? I don’t know how to solve this problem. Bạn có thể cho tôi chút ý tưởng không? Tôi không biết làm thế nào để giải quyết vấn đề này.
a whale of a time: an exciting experience – một trải nghiệm thú vị The family had a whale of a time at the theme park. Gia đình đã có một trải nghiệm thú vị tại công viên giải trí.
about time: said to convey impatience – nói để truyền đạt sự thiếu kiên nhẫn I’ve been waiting for you for an hour. It’s about time you arrived! Tôi đã chờ đợi bạn cả giờ. Mãi lúc đó bạn mới đến!
ace in the hole: a hidden strength or advantage – một sức mạnh hoặc lợi thế tiềm ẩn They’ll win the game since their rookie goalkeeper is an ace in the hole. Họ sẽ giành chiến thắng trong trò chơi vì thủ môn tân binh của họ chứa một sức mạnh tiềm ẩn.
Achilles heel: someone’s weakness – điểm yếu của ai đó Vodka is his Achilles heel. He only loses his composure when he drinks it. Vodka là điểm yếu của anh ấy. Anh ấy chỉ mất bình tĩnh khi uống nó.
actions speak louder than words: judge what someone does rather than what they say – phán xét những gì ai đó làm hơn là những gì họ nói He said he was faithful, but he always comes home late at night. His actions certainly speak louder than words. Anh ấy nói anh ấy rất chung thủy, nhưng anh ấy luôn về nhà vào đêm khuya. Hành động của anh ấy làm tôi nghi ngại hơn là lời nói.
add insult to injury: worsen an unfavorable situation – làm xấu đi một tình huống bất lợi She added insult to injury by picking the ice cream off the dirty floor and sticking it in her mouth. Con bé làm mọi thứ tệ hơn bằng cách lấy kem trên sàn nhà bẩn thỉu và bôi vào miệng.
ahead of time: earlier than the deadline – sớm hơn thời hạn Finish your work ahead of time so you can enjoy your hobbies. Hoàn thành công việc của bạn sớm hơn thời hạn để có thể tận hưởng sở thích của riêng mình.
all ears: listen carefully – lắng nghe một cách cẩn thận Jane asked if I was paying attention. I told her, I’m all ears! Jane hỏi tôi có chú ý không. Tôi nói với cô ấy, tôi đang lắng nghe rất chăm chú.
all the rage: popular – phổ biến Those new shoes are all the rage these days. Những đôi giày mới này hiện rất phổ biến.
all thumbs: clumsy – hậu đậu I’m all thumbs today. I keep dropping my phone! Hôm nay tôi thật hậu đậu. Tôi liên tục đánh rơi điện thoại của mình!
an arm and a leg: very expensive – rất đắt That new car costs an arm and a leg. Chiếc xe mới đó có giá rất đắt.
ants in your pants: anxious or nervous – lo lắng hay hồi hộp Frank had ants in his pants before taking his exam. Frank rất hồi hộp trước khi làm bài kiểm tra.
apple of my eye: an adored person – một người được ngưỡng mộ My precious daughter is the apple of my eye. Tôi rất ngưỡng mộ cô con gái yêu quý của mình.
around the clock: without stopping – không dừng lại The pharmacy is open around the clock. It never closes. Nhà thuốc mở cửa suốt ngày đêm. Nó không bao giờ đóng cửa.
as white as a sheet: very fearful or anxious – rất sợ hãi hoặc lo lắng Walter went as white as a sheet when he saw Hank get shot. Walter vô cùng sợ hãi khi thấy Hank bị bắn.
ask out: ask someone on a date – hẹn hò Bobby asked her out, but she decided to stay home and do laundry. Bobby rủ cô ấy ra đi hẹn hò, nhưng cô ấy quyết định ở nhà và giặt giũ.
at the drop of a hat: instantly – ngay lập tức At the drop of a hat, I called my sister when I heard she was pregnant! tôi gọi cho chị tôi ngay lập tức khi nghe tin bà có thai!
back to the drawing board: begin something all over again – bắt đầu lại từ đầu It was back to the drawing board after the team failed to make the playoffs. cả đội đã bắt đầu lại từ đầu sau khi thua trận đấu quyết định để vào vòng trong.
bad egg: a troublesome person – một người rắc rối Bart is the bad egg of the class. He is always throwing paper airplanes. Bart là một học sinh rắc rối của lớp. Cậu ta luôn ném máy bay giấy.
ball is in your court: the decision is up to you – quyền quyết định là của bạn We offered him an extra million dollars. The ball is in his court if he wants to sign the contract. Chúng tôi đề nghị anh ta thêm một triệu đô. Quyền quyết định là ở anh ta nếu anh ta muốn ký hợp đồng.
bark up the wrong tree: look in the wrong place or falsely accuse – nhìn nhầm chỗ hoặc buộc tội sai He asked me if I broke his laptop. I said he was barking up the wrong tree. Anh ấy hỏi tôi có làm hỏng laptop của anh ta không. Tôi nói anh ta đã buộc tội sai người rồi.
basket case: erratic or panicky – thất thường hoặc hoảng loạn She became such a basket case when she discovered her ex was at the party. Cô ấy trở nên hoảng loạn khi phát hiện ra người yêu cũ của mình đang ở bữa tiệc.
be an item: be a couple – là một cặp Apparently, Tiffany and Tim are an item. I always see them together. Rõ ràng, Tiffany và Tim là một cặp. Tôi luôn nhìn thấy họ đi cùng nhau.
be nuts about: really enjoy – thực sự thích She is nuts about her new boyfriend. Cô ấy thật sự thích bạn trai mới của mình.
beast of burden: someone carries others problems – ai đó mang vấn đề của người khác I will never be your beast of burden. You have got to deal with your own problems. Tôi sẽ không bao giờ vác việc của bạn vào thân. Bạn phải tự đối phó với các vấn đề của riêng bạn.
beat a dead horse: dwell on a topic beyond resolution – tập trung vào một vấn đề và lãng phí thời gian vô ích I told you several times that I won’t do it. Don’t beat a dead horse! Tôi đã nói với bạn nhiều lần rằng tôi sẽ không làm điều đó. Đừng phí công vô ích.
beat around the bush: avoid talking about something specifically – tránh nói về một cái gì đó cụ thể Stop beating around the bush! Get to the point already! Đừng nói quanh co! Vào điểm chính đi!
beat the clock: finish something before the deadline – hoàn thành một cái gì đó trước thời hạn The paperwork was piled high, but she manages to beat the clock and finish it all. Các giấy tờ công việc được chất đống, nhưng cô ấy đã cố gắng hoàn thành tất cả trước thời hạn.
beauty is in the eye of the beholder: everyone has different preferences for what is attractive – mỗi người có sở thích khác nhau, quan điểm về hấp dẫn mỗi người mỗi khác Ella likes guys with big beards. Her girlfriends say to her that beauty is definitely in the eye of the beholder. Ella thích những anh chàng có bộ râu rậm. Bạn gái của cô nói với cô rằng xấu đẹp là tùy quan điểm từng người.
beet red: embarrassed or angry – xấu hổ hay tức giận Darren went beet red when he saw the scratch on his car. Darren tức giận khi nhìn thấy vết xước trên xe.
best of both worlds: enjoy two different opportunities – tận hưởng hai cơ hội khác nhau Joe got the best of both worlds when he married Amy who was his best friend and a supermodel. Một mũi tên trúng hai đích khi Joe kết hôn với Amy, người bạn thân nhất của anh và cũng là một siêu mẫu.
better late than never: doing something late is better than not doing it – làm gì đó muộn còn hơn không làm You finally visited the dentist. Better late than never! Cuối cùng bạn đã đến khám nha sĩ. Muộn còn hơn không!
bide your time: relax and take your time doing something – thư giãn và dành thời gian của bạn để làm một cái gì đó Bide your time and take a look through the restaurant menu. There are no other customers. Hãy thư giãn và xem qua thực đơn nhà hàng thoải mái nhé. Vì ở đây không có ai cả.
big cheese: an important person – một người quan trọng Where is the director? I want to talk to the big cheese. Giám đốc ở đâu? Tôi muốn nói chuyện ông ấy.
birthday suit: naked – không mặc quần áo You should try sleeping with your birthday suit on. It’s much more comfortable. Bạn nên thử đi ngủ mà không mặc quần áo. Nó thoải mái hơn nhiều.
bite off more than one can chew: take on more responsibility than what is manageable – chịu trách nhiệm nhiều hơn những gì có thể quản lý He was multitasking and getting stressed, so I told him not to bite off more than he could chew. Anh ấy làm nhiều việc một lúc và bị căng thẳng, vì vậy tôi bảo anh ấy đừng cố quá sức mình.
bite the bullet: to endure an unpleasant and unavoidable situation – chịu đựng một tình huống khó chịu và không thể tránh khỏi Rebecca hated her job, but she bit the bullet and completed her contract. Rebecca ghét công việc của mình, nhưng cô ấy vẫn chịu đựng và hoàn thành hợp đồng.
bite the dust: die or fail – chết hoặc thất bại The hunter fired his gun and the deer bit the dust. Người thợ săn bắn súng và con nai đã gục.
bitter pill: something unpleasant that must be accepted – một cái gì đó khó chịu phải được chấp nhận Awarding the trophy to her enemy was a bitter pill to swallow. Trao cúp cho địch thủ là một điều thật khó chấp nhận với cô ấy.
black and blue: hurt physically or mentally – tổn thương về thể chất hoặc tinh thần Both during and after the relationship, I felt so black and blue. Cả trong và sau mối quan hệ ấy, tôi cảm thấy tổn thương về thể chất lẫn tinh thần.
black and white: absolute terms, clearly – điều khoản tuyệt đối, rõ ràng đen trắng The contract that you signed is in black and white. You must agree to the terms. Hợp đồng mà bạn đã ký có giấy trắng mực đen đàng hoàng. Bạn phải đồng ý với các điều khoản.
black hole: some place or situation in which things are lost – một số nơi hoặc tình huống mà mọi thứ bị mất Never take hard drugs. It’s a black hole you can’t escape from. Đừng bao giờ dùng chất gây nghiện. Đó là thứ mà bạn không thể thoát ra.
black market: illegal marketplace – thị trường bất hợp pháp, chợ đen A lot of fake cigarettes are sold in the black market. Rất nhiều thuốc lá giả được bán ở chợ đen.
black out: lose consciousness – Mất tỉnh táo, bất tỉnh She knocked her head on the floor and blacked out! Cô ấy đập đầu xuống sàn và bất tỉnh!
black sheep: unaccepted group member – thành viên trong nhóm không được chấp nhận Tom was the black sheep of the family and preferred to do things on his own. Tom là một kẻ bất hảo trong gia đình và thích tự mình làm mọi việc.
black tie event: formal event – sự kiện trang trọng Most big award’s ceremonies are black tie events. Hầu hết các lễ trao giải lớn là các sự kiện trang trọng.
blind date: dating someone you have never met – hẹn hò với người mà bạn chưa từng gặp I don’t like blind dates because I want to know what she looks like first. Tôi không thích những cuộc hẹn hò mà không xem mặt trước, bởi vì tôi muốn biết cô ấy trông như thế nào trước tiên.
blue-collar: manual labor – lao động chân tay, thủ công He got a blue-collar job working as a mechanic. Ông ta làm công việc lao động chân tay, là thợ cơ khí.
born with a silver spoon: from a rich family – từ một gia đình giàu có Sara was born with a silver spoon, but she became a drug addict. Sara được sinh ra trong một gia đình giàu có, nhưng cô ấy đã trở thành một con nghiện.
born yesterday: inexperienced – thiếu kinh nghiệm Were you born yesterday? You have to pay your credit card quickly to avoid serious debt. Bạn đâu phải con nít lên ba? Bạn phải thanh toán thẻ tín dụng một cách nhanh chóng để tránh nợ nghiêm trọng.
borrowed time: an uncertain length of time that may end suddenly – một khoảng thời gian không chắc chắn có thể kết thúc đột ngột Everyone is living off of borrowed time. Enjoy every day as if it is your last. Cuộc sống có hạn. Tận hưởng mỗi ngày như thể đó là ngày cuối cùng của bạn.
bread and butter: necessities or main points – sự cần thiết hoặc những điểm chính Tell me the bread and butter of the article and explain the general idea of it. Hãy cho tôi biết những điểm chính của bài viết và giải thích đại ý của nó.
bread and butter: source of income – nguồn thu nhập Designing websites is his bread and butter. Thiết kế trang web là nguồn tạo thu nhập chính của anh ấy.
break a leg: good luck – chúc may mắn Before the final exam, the teacher told his students to break a leg. Trước kỳ thi cuối cùng, giáo viên gửi những lời chúc may mắn đến học sinh của mình.
break the bank: go bankrupt – Phá sản She broke the bank after buying the Ferrari. Cô ta đã phá sản sau khi mua chiếc Ferrari.
break the ice: doing something first in a social setting – phá băng trong trò chuyện Let me break the ice and buy everyone a drink. Hãy để tôi giúp mọi người bớt e ngại và mua cho mọi người một thứ đồ uống.
bring home the bacon: earn income – kiếm thêm thu nhập My mother has to bring home the bacon for the family because my dad is unemployed. Mẹ tôi phải kiếm thêm thu nhập nuôi gia đình vì bố tôi thất nghiệp.
bring home the bacon: earn money – kiếm tiền Louie brings home the bacon while his wife takes care of the kids. Louie kiếm tiền nuôi gia đình trong khi vợ anh chăm sóc lũ trẻ.
Bronx cheer: sarcastic applause – tiếng vỗ tay mỉa mai My girlfriend gave me the Bronx cheer when I finally remembered her birthday. Bạn gái của tôi đã vỗ tay mỉa mia, khi cuối cùng tôi cũng nhớ ngày sinh nhật của cô ấy.
buckle down: work hard – làm việc chăm chỉ Let’s buckle down and finish the assignment. Hãy làm việc chăm chỉ và hoàn thành nhiệm vụ.
burn a hole in my pocket: spend too much money – tiêu quá nhiều tiền I burned a hole in my pocket overpaying on insurance. Tôi đã chi trả quá nhiều cho bảo hiểm.
burn the midnight oil: work late into the night – làm việc đến khuya The student burned the midnight oil in order to pass the test. Học sinh đã học đến khuya để vượt qua bài kiểm tra.
bust my chops: say something insulting – nói điều gì đó xúc phạm She always busts my chops about my low salary. Cô ấy luôn chê bai về mức lương thấp của tôi.
butter someone up: be really nice to someone – thật tốt với ai đó You had better butter me up if you want a raise in salary. Bạn nên làm việc thật tốt cho tôi nếu bạn muốn tăng lương.
by a landslide: by a large margin – bởi một biên độ lớn The Predators lost by a landslide in game 5. The Penguins beat them by 6 goals! Đội Predators bị thua lớn trong lượt chơi thứ 5. Đội Penguins đánh bại họ bằng 6 bàn thắng!
by the seat of your pants: achieve instinctively or quickly – đạt được thành công theo bản năng hoặc nhanh chóng That was impressive. You did your graduation speech by the seat of your pants without any preparation. Thật ấn tượng. Bạn đã làm bài phát biểu tốt nghiệp dễ dàng nhanh chóng mà không cần chuẩn bị.
by the skin of my teeth: barely or narrowly – hầu như không hoặc hẹp I finished the test by the skin of my teeth just before the bell rang. Tôi đã hoàn thành bài kiểm tra ngay sát giờ kết thúc.
call it a day: finish work – hoàn thành công việc Let’s call it a day. It’s time to go home. Chúng ta đã hoàn thành công việc. Giờ là lúc để về nhà.
call the shots: make the decisions – đưa ra quyết định The new coach is calling the shots. Huấn luyện viên mới đang đưa ra các quyết định.
calm before the storm: a peaceful period before mayhem – một thời kỳ yên bình trước khi tình trạng lộn xộn The teacher is enjoying the calm before the storm. All of the students will arrive soon. Giáo viên đang tận hưởng sự bình yên. Tất cả các học sinh sẽ đến sớm.
cash in the chips: selling something – bán một cái gì đó He cashed in the chips and went on a world tour. Anh ta đã bán thứ gì đó mình có, và đi du lịch thế giới.
cat got your tongue: said when someone doesn’t speak – nói khi ai đó không nói gì cả What’s wrong? Cat got your tongue? You haven’t said a word since we arrived. Chuyện gì vậy? Mèo cắn mất lưỡi bạn rồi hả? Bạn đã không nói một lời nào kể từ khi chúng tôi đến.
cat nap: a short sleep – Một giấc ngủ ngắn My father always takes a cat nap after work. Bố tôi luôn có một giấc ngủ ngắn sau khi làm việc.
catch you later: see you later – hẹn gặp lại I have to go home now. Catch you later! Tôi phải về nhà bây giờ. Gặp lại sau nhé!
caught with your pants down: unprepared – không chuẩn bị Don’t get caught with your pants down at a red light. Be ready to drive when it turns green. Đừng để bị bất ngờ khi ở đèn đỏ. Hãy sẵn sàng để lái xe khi đèn chuyển sang xanh.
chase rainbows: attempt something that will never be achieved – cố gắng một cái gì đó mà sẽ không bao giờ đạt được He’s chasing rainbows when he thinks he’s going to be a rock star. Anh ta đang mơ mộng viển vông khi nghĩ mình sẽ trở thành một ngôi sao nhạc rock.
cheap as chips: very inexpensive – rất rẻ This cup of coffee was only 50 cents. Cheap as chips! Tách cà phê này chỉ có 50 xu. Giá cực rẻ!
cheapskate: an ungenerous person – một người bủn xỉn He’s such a cheapskate. He never buys anything for his girlfriend. Anh ấy là một người quá bủn xỉn. Anh ấy không bao giờ mua bất cứ thứ gì cho bạn gái của mình.
chicken out: avoid doing something because of fear – tránh làm điều gì đó vì sợ hãi Mary was going to go skydiving, but she chickened out. Mary đã định nhảy dù, nhưng cô ấy quá sợ hãi.
chink in one’s armor: vulnerable area – khu vực dễ bị tổn thương Bob was a great teacher, but the chink in his armor was his fear of public speaking. Bob là một giáo viên tuyệt vời, nhưng điểm yếu của anh ấy là sợ nói trước đám đông.
chip in: donate money or time – tặng tiền hoặc thời gian Why don’t you chip in and support the refugees? Tại sao bạn không đóng góp tiền và hỗ trợ người tị nạn?
clam up: become quiet – trở nên im lặng Tom always clams up when you ask him about his ex-girlfriend. Tom luôn im lặng khi ai đó hỏi anh về bạn gái cũ.
cold feet: being nervous or anxious before a big event – hồi hộp hoặc lo lắng trước một sự kiện lớn She got cold feet before the wedding. Cô ấy hồi hộp trước đám cưới.
commit Harry Carry: commit suicide – tự sát Unfortunately, some of the world’s greatest singers committed Harry Carry. Thật không may, một số ca sĩ vĩ đại nhất thế giới đã tự sát.
cook the books: dishonest accounting – kế toán không trung thực Some accountant cook the books so the company can avoid paying higher taxes. Một vài kế toán đã chế sổ sách để công ty tránh phải trả thuế cao hơn.
copycat: someone who copies another – ai đó sao chép người khác Don’t be a copycat! Do your own work! Đừng làm kẻ bắt chước! Hãy tự làm việc của bạn!
couch potato: lazy person – người lười biếng Don’t be such a couch potato and do some work for once! Đừng lười biếng và làm một số công việc cho xong đi!
cream of the crop: the best – tốt nhất The team has the cream of the crop of draft picks. They will probably win the cup soon. Nhóm đó có được các dự thảo tốt nhất. Họ có thể sẽ giành được chiến thắng sớm thôi.
crocodile tears: fake tears – nước mắt cá sấu Her little daughter always cries crocodile tears to get whatever she wants. Con gái nhỏ của cô ấy luôn nước mắt cá sấu để lấy bất cứ thứ gì nó muốn.
crunch time: a critical period – giai đoạn quan trọng Crunch time in most sports comes down to the final few minutes of a game. giai đoạn quan trọng trong hầu hết các môn thể thao là những phút cuối cùng của cuộc chơi.
cry over spilled / spilt milk: get upset over something insignificant or about something irreversible – buồn bã về một cái gì đó không đáng kể hoặc về một cái gì đó không thể đảo ngược I know you forgot your phone, but there is no need to cry over spilt milk. You can live without it for an hour. Tôi biết bạn đã quên điện thoại, nhưng không cần phải buồn bã về điều đó. Bạn có thể sống mà không có nó trong một giờ.
cry your heart out: cry a lot – khóc rất nhiều He cried his heart out when his dog died. Anh ấy khóc nức nở khi con chó của anh chết.
cup of joe: cup of coffee – tách cà phê Let’s get a cup of joe at Starbucks. Hãy cùng đi uống một tách cafe tại Starbucks.
curtains: finished, the end – kết thúc, kết thúc I knew it was curtains for their marriage when they signed the prenuptial agreement. Tôi biết đó chính là sự kết thúc cho cuộc hôn nhân của họ khi họ ký thỏa thuận tiền hôn nhân.
cut corners: reduce spending – giảm chi tiêu The family had to cut corners in order to put food on the table. Gia đình phải cắt giảm chi tiêu để có đồ ăn đặt lên bàn.
cut the cheese: fart – xì hơi (giải tán đám đông) Who cut the cheese? It smells awful in here. Ai là người xì hơi vậy? Nó có mùi thật khủng khiếp ở đây.
cut the mustard: meet expectations – đáp ứng sự mong đợi George’s work ethic didn’t cut the mustard, so he got fired. Đạo đức nghề nghiệp của George đã không như mong đợi, vì vậy ông đã bị sa thải.
cut the rug: dance – nhảy I love this song! Let’s go on the dance floor and cut the rug! Tôi thích bài hát này! Hãy đi trên sàn và nhảy nào!
dig deep: look hard for information or try hard – tìm kiếm thông tin hoặc cố gắng hết sức Walt had to dig deep to find a solution to the chemistry problem. Walt đã phải cố gắng hết sức để tìm ra giải pháp cho vấn đề hóa học.
dirt cheap: very inexpensive – rất rẻ My clothes are dirt cheap, but they still look fashionable. Quần áo của tôi rất rẻ, nhưng chúng trông vẫn thời trang.
do time: go to prison – đi tù Franky has to do time for all those crimes that he was convicted of. Franky phải đi tù cho tất cả những tội ác mà anh ta đã bị kết án.
dog days: very hot days – những ngày rất nóng The dog days of summer are really humid and uncomfortable. Những ngày nắng nóng của mùa hè thật ẩm ướt và khó chịu.
don’t count chickens before they hatch: don’t plan for something that may not happen – đừng lên kế hoạch cho những điều có thể không xảy ra Zoe bought the dress, before anyone asked her to the prom. I told her not to count her chickens before they hatch. Zoe mua chiếc váy, trước khi có ai đó hỏi cô ấy về vũ hội. Tôi bảo cô đừng có mà nói trước bước không qua.
double dating: two couples dating at the same time – hai cặp đôi hẹn hò cùng một lúc My friend always goes on double dates and likes getting attention from both guys. Bạn tôi luôn hẹn hò hai người cùng lúc và thích nhận được sự chú ý từ cả hai chàng trai.
double take: look a second time – nhìn lần thứ hai When she walked by in those heels, all the guys did a double take. Khi cô ấy đi bằng đôi giày cao gót đó, tất cả các chàng trai đã ngoái nhìn.
down time: relaxing time – thời gian thư giãn You need to have some down time after a long day at work. Bạn cần có một chút thời gian thư giãn sau một ngày dài làm việc.
down to earth: natural personality – tính cách tự nhiên, thẳng thắn Alexander is very wealthy, but he is still down to earth. Alexander giàu có, nhưng anh ta rất tự nhiên (kiểu vô tư)
down to the wire: to the end – đến cuối cùng The game is coming down to the wire and nobody has scored. Trận đấu đã đi đến hồi kết và không có ai ghi bàn.
dress to kill: dress in glamorous clothes – mặc quần áo quyến rũ She is always dressed to kill when she goes to the bar. Cô ấy luôn mang đồ quyến rũ khi đến quán bar.
drink like a fish: drink a lot – uống rất nhiều Norm drinks like a fish when he goes to the pub. Norm uống rất nhiều khi anh ta đến quán rượu.
drive someone crazy: make someone annoyed or feel madly in love – làm cho ai đó khó chịu hoặc cảm thấy điên cuồng trong tình yêu She drives me crazy. I don’t know if I should buy her another diamond or get a divorce. Cô ấy làm tôi phát rồ. Tôi không biết mình nên mua cho cô ấy một viên kim cương khác hay ly hôn.
drop like flies: give up quickly – từ bỏ nhanh chóng The other candidates dropped like flies at the end of the election. Các ứng cử viên khác đã từ bỏ nhanh chóng vào cuối cuộc bầu cử.
eager beaver: someone who is excited about something – ai đó hào hứng về điều gì đó She’s such an eager beaver when checking updates on Instagram. Cô ấy háo hức khi kiểm tra cập nhật trên Instagram.
early bird: someone who likes to wake up early – một người thích thức dậy sớm Sara is such an early bird. She gets up before the sun rises. Sara là một người thích dậy sớm. Cô ấy dậy trước cả khi mặt trời mọc.
easier said than done: easier to speak words than to perform actions – nói lời dễ hơn làm hành động His plan is easier said than done. Kế hoạch của anh ấy nói thì dễ hơn là làm.
easy come, easy go: something that happens easily can just as easily be taken away – một cái gì đó dễ đến thì cũng dễ đi The money from gambling is easy come, easy go Tiền tới từ cờ bạc dễ đến, nên dễ đi.
eat like a horse: eat a lot – ăn nhiều You eat like a horse. There is nothing left! Bạn ăn rất nhiều. Không còn gì để ăn cả!
egg someone on: to urge or provoke someone – thúc giục hoặc khiêu khích ai đó The hockey player tried to egg his opponent on by dropping his gloves. Tay chơi khúc côn cầu đã cố gắng khiêu khích đối thủ của mình bằng cách ném găng tay của anh ta đi.
elephant in the room: a sensitive unaddressed issue – một vấn đề nhạy cảm, ngại bàn tới The couple’s money problem was an elephant in the room. They never talk about finances. Vấn đề tiền bạc của hai vợ chồng là một vấn đề nhạy cảm. Họ không bao giờ nói về tài chính.
every cloud has a silver lining: be optimistic – lạc quan She got fired but found a better job. Every cloud has a silver lining. Cô ấy bị đuổi việc nhưng tìm được một công việc tốt hơn. Cô ấy luôn lạc quan.
every nook and cranny: every part or aspect of something – mọi khía cạnh của thứ gì đó I looked in every nook and cranny, but I couldn’t find what I was looking for. Tôi nhìn vào mọi ngóc ngách, nhưng tôi không thể tìm thấy thứ mà tôi đang tìm kiếm.
everything but the kitchen sink: almost everything imaginable – hầu hết mọi thứ có thể nghĩ ra The team threw everything but the kitchen sink at the goalie, but they couldn’t score a goal. Cả đội đã làm thử mọi chiến thuật có thể nghĩ ra phía khung thành đối phương, nhưng họ không thể ghi một bàn thắng.
face the music: deal with unpleasant consequences – đối phó với hậu quả khó chịu The man confessed to the crime and faced the music in prison. Người đàn ông thú nhận tội ác và đối mặt với hậu quả ở trong tù.
fair-weather friend: a person who is only a friend in good times – một người chỉ là một người bạn tốt trong 1 khoảng thời gian. I try to avoid fair-weather friends. They aren’t very sincere. Tôi cố gắng tránh những người bạn đồng cam nhưng không cộng khổ. Họ không thật lòng.
fat chance: unlikely – không có khả năng It’s a fat chance that the war will end this year. Không đời nào chiến tranh sẽ kết thúc trong năm nay.
feel blue: feel sad – thấy buồn Barbara felt blue after breaking up with her boyfriend. Barbara cảm thấy buồn sau khi chia tay bạn trai.
fine-tooth comb: in detail – chi tiết The detective analyzed the crime scene with a fine-tooth comb. Các thám tử đã phân tích hiện trường vụ án một cách rất chi tiết.
fishy: strange or suspicious – lạ hoặc nghi ngờ Something fishy is going on. He takes his wedding ring off when he leaves. Một cái gì rất lạ đang diễn ra. Anh ấy tháo nhẫn cưới khi ra khỏi nhà.
fit as a fiddle: good physical health – sức khỏe thể chất tốt Look at those abs! You are as fit as a fiddle! Nhìn vào những cơ bụng đó! Bạn là một người thật khỏe mạnh.
fit like a glove: fit perfectly – phù hợp hoàn hảo Those jeans fit her like a glove. Những chiếc quần jean này vừa vặn với cô ấy một cách hoàn hảo.
flesh and blood: family – gia đình, ruột thịt I can’t fire my brother. He’s my own flesh and blood. Tôi không thể sa thải anh trai mình. Anh ấy là người ruột thịt của tôi.
foot the bill: pay for something – trả tiền cho một cái gì đó I’ll foot the bill and pay for everyone’s meal at the restaurant. Tôi sẽ thanh toán hóa đơn và trả tiền cho bữa ăn của mọi người tại nhà hàng.
freeze your buns off: be very cold – rất lạnh You will freeze your buns off in Antarctica. Bạn sẽ đóng băng khi bạn ở Nam Cực.
front runner: favorite to win – khả năng giành chiến thắng cao The stallion is the front runner. He’ll be hard to beat. Con ngựa giống đó có khả năng giành chiến thắng cao. Rất khó để đánh bại nó.
full of beans: energetic – năng lượng The elementary students are always full of beans. Các học sinh tiểu học luôn tràn đầy năng lượng.
get a head start: start before others – bắt đầu trước những người khác Don always gets a head start and wakes up at dawn. Don luôn luôn bắt đầu trước những người khác và thức dậy vào lúc bình minh.
get a second wind: have new energy after an attempt – có năng lượng mới sau một nỗ lực I was exhausted after 3 kilometers of running, but I got a second wind after I passed the beach. Tôi đã kiệt sức sau 3 km chạy bộ, nhưng tôi đã nạp lại năng lượng sau khi băng qua bãi biển.
get bent out of shape: get upset – buồn The waiter got so bent out of shape when the customer tipped him a penny. Người phục vụ đã buồn khi khách hàng chỉ tip cho anh ta một xu.
get hitched: get married – kết hôn We got hitched last month. Didn’t you get the wedding invitation? Chúng tôi đã kết hôn vào tháng trước. Bạn không nhận được lời mời đám cưới ư?
get into the full swing: be comfortable doing something after some time – thoải mái làm việc gì đó sau một thời gian It took her a month to get into the full swing of things. Now she is the best employee. Cô phải mất một tháng để hòa mình vào mọi thứ. Bây giờ cô ấy là nhân viên tốt nhất.
get something off my chest: reveal or confess something – tiết lộ hoặc thú nhận một cái gì đó He felt better getting it off his chest, and confessed that he was the culprit. Anh ấy cảm thấy tốt hơn là nên tiết lộ điều đó nên đã thú nhận mình là thủ phạm.
get the boot: get fired – bị đuổi He got the boot last week. He needs to find a new job. Anh ấy đã bị đuổi tuần trước. Anh ta cần phải tìm một công việc mới.
get wind of something: overhear something about someone or something (often gossip) – tình cờ nghe được điều gì đó về ai đó hoặc điều gì đó (thường là tin đồn) Sherry got wind that her ex-boyfriend was coming to the same bar, so she went home. Sherry nghe đồn rằng bạn trai cũ của cô ấy đã đến cùng quán bar, vì vậy cô ấy đã về nhà.
get with the times: to get up-to-date with the modern era – cập nhật với thời đại Time to get with the times and buy an electric car. Đã đến lúc bắt kịp thời đại và mua một chiếc xe điện.
give a cold shoulder: to deny or ignore – từ chối hoặc bỏ qua She gave him a cold shoulder when he asked for her phone number. Cô đã từ chối khi anh ta xin số điện thoại.
give a hand or lend a hand: help someone – giúp ai đó Can you give me a hand with lifting this laundry machine? Bạn có thể giúp tôi nâng máy giặt này không?
give a hard time: tease or bother someone – trêu chọc hoặc làm phiền ai đó Stop giving your little brother a hard time and help him with his homework. Hãy ngừng trêu chọc em trai, và giúp nó làm bài tập về nhà.
give it your best shot: try your hardest – cố gắng hết mình I know the homework is difficult but give it your best shot. Tôi biết bài tập về nhà rất khó nhưng hãy cố gắng hết sức.
give no quarter: give no mercy – không thương xót The student asked to take the test again, but the teacher gave no quarter. Học sinh yêu cầu làm bài kiểm tra một lần nữa, nhưng giáo viên từ chối không thương tiếc.
give someone a fair shake: give someone a chance – cho ai đó một cơ hội He never got a fair shake. He got fired after a week. Anh ấy không bao giờ có một cơ hội. Anh ta bị đuổi việc sau một tuần.
give someone a run for their money: try hard to defeat another person – cố gắng hết sức để đánh bại người khác He is going to give her a run for his money. Anh ta sẽ cố gắng hết sức để đánh bại cô ta.
give the green light: give permission – cho phép, bật đèn xanh She gave her son the green light to join the police academy. Cô ấy cho phép con trai mình tham gia học viện cảnh sát.
glutton for punishment: someone who always takes on unpleasant tasks – một người luôn đảm nhận những nhiệm vụ khó chịu He is such a glutton for punishment. I think she enjoys being in bad relationships. Anh ấy là người thật sự can đảm. Tôi nghĩ rằng anh ta ấy chịu đựng được các mối quan hệ không tốt.
go downhill: get progressively worse – ngày càng tệ hơn His health started to go downhill when he started smoking again. Sức khỏe của anh ta dần tệ hơn khi anh ta bắt đầu hút thuốc trở lại.
go Dutch: split the bill – chia tiền hóa đơn The couple always likes to go Dutch and share their living expenses. Cặp đôi đó luôn thích chia sẻ tiền hóa đơn và chi phí sinh hoạt.
go overboard: do more than needed – làm nhiều hơn cần thiết Don’t go overboard or you’ll get stressed out. Just do one page. Đừng làm quá nhiều hoặc bạn sẽ bị căng thẳng. Chỉ cần làm một trang thôi.
go steady: date each other – hẹn hò với nhau I asked her to go steady, but she dated him instead. Tôi muốn hẹn hò với cô ấy, nhưng cô ấy đã hẹn hò với anh ta.
go to bat for someone: defend someone – bảo vệ ai đó His colleague went to bat for him and testified on his behalf. Đồng nghiệp của anh ấy đã bảo vệ cho anh ấy và nhận đứng ra làm chứng.
go with the flow: go along with what everyone else does without conflict – làm theo những gì người khác làm mà không phản kháng She just goes with the flow at her work and doesn’t cause any interference. Cô ấy luôn làm theo sự chỉ bảo trong công việc, và không gây ra bất kỳ sự gián đoạn nào.
golden opportunity: a good chance for achievement – một cơ hội tốt để đạt được He had a golden opportunity to win the game on the penalty shot. Anh ấy đã có một cơ hội vàng để giành chiến thắng trong trò chơi trên chấm phạt đền.
grass is always greener on the other side: others always have it better – Đứng núi này trông núi nọ Whenever she complains about her hometown, I remind her that the grass is always greener on the other side. Bất cứ khi nào cô ấy phàn nàn về quê hương của mình, tôi nhắc nhở cô ấy rằng đừng đứng núi này trông núi nọ.
gravy train: high pay for minimal work – việc nhàn lương cao Those men ride the gravy train while sitting at their desks doing nothing. Những người đàn ông đó vẫn ngồi không hưởng lợi!
green thumb: talent for gardening – tài năng làm vườn Your flowers live so long because of your green thumb. Hoa của bạn sống rất lâu vì tài năng làm vườn của bạn.
grey area: vague or unclear – mơ hồ hoặc không rõ ràng The store’s return policy is such a grey area. I don’t understand their rules. Chính sách hoàn trả của cửa hàng rất mơ hồ. Tôi không hiểu quy tắc của họ.
handle with kid gloves: handle delicately – xử lý tinh tế Please handle those wine glasses with kid gloves. Hãy cầm ly rượu này một cách tinh tế
hang in there: be patient and stay optimistic – hãy kiên nhẫn và lạc quan I told him to hang in there when I found out that his wife was sick again. Khi tôi phát hiện ra rằng vợ anh lại bị bệnh, tôi bảo anh ấy hãy kiên nhẫn và lạc quan,
hard nut to crack: difficult to understand or persuade – khó hiểu hoặc thuyết phục The criminal was a tough nut to crack. He never revealed any of his accomplices. Tên tội phạm rất cứng đầu. Anh ta không bao giờ tiết lộ bất kỳ thông tin nào về đồng phạm của mình.
hat trick: three goals by one player – ba bàn thắng của một cầu thủ Ronaldo scored several hat tricks last season. Ronaldo đã lập vài lần hat trick ở mùa trước.
have a blast: have a good time – có một thời gian tốt We all had a blast at the party! Tất cả chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tai bữa tiệc!
have a bun in the oven: be pregnant – mang thai Mary has a bun in the oven so she can’t drink alcohol. Mary đang mang thai nên cô ấy không thể uống rượu.
have a card up (one’s) sleeve: have a secret plan – có một kế hoạch bí mật He had a card up his sleeve and you won the match by distracting the goalkeeper. Anh ấy ó chiến thuật bí mật và đã thắng trận đấu, bí quyết là đánh lạc hướng thủ môn.
have a cow: get upset – buồn Don’t have a cow! Everything happens for a reason! Đừng có buồn! Mọi thứ xảy ra đều có lý do của nó.
have eyes in the back of one’s head: perceptive – nhận thức rõ ràng She must have eyes in the back of her head. She always know what her boyfriend is doing when he’s away. Chắc cô ấy phải có tai mắt khắp nơi, vì cô luôn biết bạn trai mình làm gì khi đi chơi.
have the hots for: to be attracted to someone – bị thu hút bởi một ai đó She had the hots for him, so she wrote him a love letter. Cô ấy bị thu hút bởi anh ấy, vì vậy cô đã viết cho anh một bức thư tình.
have the upper hand: have a better chance of winning – có cơ hội chiến thắng cao hơn The experienced boxer has the upper hand. Các võ sĩ giàu kinh nghiệm có ưu thế hơn.
have your cake and eat it too: want more than you need – muốn nhiều hơn bạn cần He is married but he also wants to date other women. He wants to have his cake and eat it too. Anh ta đã kết hôn nhưng lại muốn hẹn hò với những người phụ nữ khác. Anh ấy muốn được cả cái này cái kia.
have your head in the clouds: to be unaware or oblivious – đầu óc lơ đãng, không nhận thức được You always have your head in the clouds. Do you have any idea what’s happening? Bạn luôn đãng trí vậy. Bạn có biết điều gì đang xảy ra không?
head over heels: to be deeply in love – yêu sâu đậm She was head over heels for her new boyfriend. Cô ấy đã yêu bạn trai mới của mình rất sâu đậm.
heard it through the grapevine: hear a rumor – nghe một tin đồn He heard it through the grapevine that she were getting nose surgery. Anh ta nghe đồn rằng cô ấy đã phẫu thuật mũi.
heart goes out to: feel sympathy – cảm thấy đồng cảm My heart goes out to her. She spent years fighting cancer. Tôi rất đồng cảm với cô ấy. Cô ấy đã dành nhiều năm chiến đấu với bệnh ung thư.
high time: the right time to accomplish something – thời điểm thích hợp để hoàn thành một cái gì đó It’s high time to solve this budget problem. Đã đến thời điểm để giải quyết vấn đề về ngân sách này.
hit a snag: face a sudden problem – đối mặt với một vấn đề bất ngờ We’ve hit a snag. I don’t think we can finish it on time now. Chúng tôi đã gặp một trở ngại đột xuất. Tôi không nghĩ chúng ta có thể hoàn thành nó đúng hạn.
hit below the belt: do something that is unfair – làm điều gì đó không công bằng He hit her below the belt when he said that lie about her. Anh ấy đã không công bằng khi nói dối về cô ấy.
hit the nail on the head: to be precisely accurate or correct – chính xác tuyệt đối I couldn’t have said it better myself. You really hit the nail on the head. Bản thân tôi không thể diễn đạt về nó tốt hơn. Bạn thực sự nói rất chính xác.
hit the road: leave – rời khỏi When the bell rang, the teacher told the students to hit the road. Khi chuông reo, giáo viên bảo học sinh rời đi.
hit the sack / sheets / hay: go to sleep – đi ngủ I’m so tired. It’s time to hit the sack. Tôi mệt quá. Đã đến lúc đi ngủ thôi.
hold all the aces: expected to win – kì vọng ​​sẽ thắng The home team holds all the aces. I don’t think the other team will win. Đội chủ nhà chắc sẽ thắng. Tôi không nghĩ đội kia không có cửa.
hold your horses: wait and be patient – chờ đợi và kiên nhẫn Hold your horses! I’ll be ready in a minute. Chờ chút! Tôi sẽ sẵn sàng trong một phút nữa.
holy cow: that is surprising – thật đáng ngạc nhiên Holy cow! Did she really dye her hair blue? Thật ngạc nhiên! Cô ấy thực sự nhuộm tóc màu xanh?
horse around: play roughly – Quậy phá Stop horsing around kids. You’re in the library. Ngừng quậy phá đi mấy nhóc. Các em đang ở thư viện đấy!
hot potato: a controversial subject – một chủ đề gây tranh cãi His last Tweet was a hot potato in the news. Tweet cuối cùng của anh ấy là một chủ đề gây tranh cãi trên bản tin.
hot shot or big shot: very confident or successful person – người rất tự tin hoặc thành công All the hot shots in New York live on the Upper East Side. Tất cả những người thành công ở New York đều sống ở Upper East Side.
I bet: I think so – tôi nghĩ vậy, tôi cá I bet she’s going to arrive late to work again. Tôi cá là cô ấy sẽ đến muộn lần nữa cho mà xem.
in a nutshell: to sum up – tóm lại In a nutshell, she is sick because she drank too much last night. Tóm lại, cô ấy bị ốm vì uống quá nhiều đêm qua.
in no time: very quickly – rất nhanh It’s so easy. I will be finished the assignment in no time. Nó rất dễ. Tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn.
in over your head: trying something that is much too difficult for one’s ability – thử một cái gì đó quá khó đối với khả năng của một người You’re in over your head. You can’t beat the computer at chess. Bạn đang chơi quá khả năng đấy. Bạn khó mà đánh bại máy tính môn cờ vua đâu.
in the black: profitable – có lãi Facebook has been in the black ever since the company went public. Facebook đã rất có lãi kể từ khi công ty ra mắt công chúng.
in the dog house: in trouble – gặp rắc rối The coach won’t let me play. I’m in the dog house. Huấn luyện viên sẽ không cho tôi chơi. Tôi đang gặp rắc rối.
in the long run: in the long term – Về lâu dài She hates doing homework but in the long run it will make her successful. Cô ghét làm bài tập về nhà nhưng về lâu dài nó sẽ giúp cô thành công.
in the nick of time: just in time – vừa kịp giờ He caught the train in the nick of time just before it departed. Anh bắt chuyến tàu vừa kịp giờ nó khởi hành.
it takes two to tango: it takes more than one person – phải mất nhiều hơn một người There is no way she did it alone. It takes two to tango. Someone helped her break out. Không có cách nào mà cô ấy làm được điều đó một mình. Phải có hơn một người. Ai đó đã giúp cô ta vượt ngục.
joined at the hip: inseparable – không thể tách rời Jane and Joe are joined at the hip. Jane và Joe luôn không tách rời.
jump ship: escape – bỏ trốn, rời đi The employees all jumped ship when they heard the company was going bankrupt. Các nhân viên đều rời đi khi nghe tin công ty sắp phá sản.
jump the gun: begin too soon – bắt đầu quá sớm If you jump the gun then you may make a mistake. Go at your own pace. Nếu bạn bắt đầu quá sớm thì bạn có thể phạm sai lầm. Hãy đi theo khả năng của riêng bạn.
just what the doctor ordered: desirable result – kết quả mong muốn It’s going to be sunny all weekend. Just what the doctor ordered! Trời sẽ nắng cả ngày cuối tuần, đúng như mong muốn.
keep an eye on: watch carefully or take care of – xem cẩn thận hoặc chăm sóc Please keep an eye on the kettle. It will boil soon. Hãy xem chừng ấm đun nước. Nó sẽ sôi sớm.
keep something zipped up: keep something a secret – giữ bí mật He tried to keep the affair zipped up, but his friend told his wife what happened. Anh ta cố gắng giữ bí mật chuyện ngoại tình, nhưng bạn của anh ta đã nói với vợ anh ta những gì đã xảy ra.
keep your chin up: stay positive – lạc quan lên Keep your chin up. You will win the next game. Lạc quan lên. Bạn sẽ giành chiến thắng trong lượt chơi tiếp theo.
keep your head above water: try not to fall behind – cố gắng không bị tụt lại phía sau It’s hard to keep your head above water when you are already down by 3 goals. Thật khó để không tụt lại phía sau khi bạn bị dẫn trước 3 bàn.
keep your lips sealed: promise to keep a secret – hứa sẽ giữ bí mật You must keep your lips sealed about our secret. Bạn phải giữ bí mật về chuyện của chúng ta.
keep your shirt on: stay calm – bình tĩnh Keep your shirt on and try to relax. The plane will land soon. Hãy bình tĩnh và cố gắng thư giãn. Máy bay sẽ hạ cánh sớm.
kick the bucket: die – chết I hope I can travel the world before I kick the bucket. Tôi hy vọng tôi có thể đi du lịch khắp thế giới trước khi tôi ra đi.
kill time: pass time aimlessly – giết thời gian Most people kill time by swiping through their iPhone apps. Hầu hết mọi người giết thời gian bằng cách lướt các ứng dụng iPhone của họ.
kill two birds with one stone: accomplish two things at once – hoàn thành hai việc cùng một lúc Why not kill two birds with one stone and brush your teeth in the shower? Tại sao bạn không đánh răng khi tắm?
kitty corner: diagonally across from – theo đường chéo từ Starbucks is kitty corner to the gas station. Starbucks ở góc chéo với trạm xăng.
know by heart: memorize – học thuộc Steve knows all of the computer code by heart. Steve thuộc lòng tất cả mã máy tính.
know which way the wind blows: know the end result – biết kết quả cuối cùng Nobody knows which way the wind will blow. Just try to be positive. Không ai biết trước kết quả cuối cùng. Chỉ cần luôn tích cực cố gắng.
learn the ropes: learn new things – học những điều mới I spend the whole morning learning the ropes for the job. Tôi dành cả buổi sáng để học việc mới.
leave at the altar: decide not to marry at the last minute – quyết định không kết hôn vào phút cuối Her fiance left her at the altar and moved to Fiji. Vị hôn phu của cô đã quyết định không kết hôn vào phút cuối và chuyển đến Fiji.
let the cat out of the bag: reveal a secret – tiết lộ một bí mật Don’t let the cat out of the bag about the birthday party. Đừng tiết lộ về bữa tiệc sinh nhật.
let your hair down: relax and have fun – thư giãn và vui vẻ You should let your hair down on Saturday night and go dancing. Bạn nên thư giãn vào tối thứ bảy và đi khiêu vũ.
level playing field: equal chance – cơ hội như nhau The team leveled the playing field after the penalty kick. Cả đội đã san tỉ số sau khi đá phạt.
lion’s share: the majority of something – phần lớn của một cái gì đó He took the lion’s share of the money. All she got was a couple pennies. Anh ta đã lấy phần lớn số tiền. Tất cả cô ấy nhận được là một vài đồng xu.
live from hand to mouth: live on very little money – ăn bữa trưa, lo bữa tối. During the depression, we had to live from hand to mouth. Trong thời gian trầm cảm, chúng tôi phải chật vật qua ngày.
long shot: difficult thing to accomplish – điều khó thực hiện It will be a long shot to finish in the top three positions. Thật khó để về vị trí thứ ba.
lose it: lose control, upset – mất kiểm soát cảm xúc, buồn If you forget to tip the waiter again, he is going to completely lose it. Nếu bạn quên tiền tip cho người phục vụ một lần nữa, anh ta sẽ buồn lắm đấy.
love is blind: love makes someone blind to their partner’s imperfections – tình yêu làm cho ai đó mù quáng trước sự không hoàn hảo của người bạn đời Love is certainly blind. He is very attracted to her although she is lazy to shower. Yêu là mù quáng. Anh ta vẫn bị thu hút mặc dù cô ta rất lười tắm.
love rat: someone who cheats on their partner – ai đó lừa dối bạn đời của họ He is such a love rat. This is the tenth girl I’ve seen him with this week. Anh ta là một người không chung thủy. Đây là cô gái thứ mười tôi đã gặp đi cùng anh ấy trong tuần này.
lovey-dovey: kissing and hugging – hôn và ôm She really hates it when couples are lovey-dovey in public. Cô ấy thực sự ghét các cặp đôi ôm hôn ở nơi công cộng.
make a mountain out of a molehill: to overemphasize small problems – Chuyện bé xé ra to The car only got a tiny dent. He’s making a mountain out of a molehill. Chiếc xe chỉ có một vết lõm nhỏ. Anh ta đang chuyện bé xé ra to.
make from scratch: make with original ingredients – làm với các thành phần ban đầu, từ mớ lộn xộn My wife made me a delicious omelet from scratch. Vợ tôi làm cho tôi một món trứng tráng ngon từ mọi thứ có trong bếp.
make love: sex – làm tình He wanted to make love in the tent, but his wife wanted a hotel room. Frank muốn làm tình trong lều, nhưng vợ anh muốn nó trong một phòng khách sạn.
make my blood boil: make very angry – làm cho rất tức giận He makes her blood boil when he talks. Anh ta làm cô ta tức tái tím mặt mày khi nói chuyện.
make the cut: chosen to be part of a group – được chọn là một phần của một nhóm He don’t think he made the cut. Other people will probably get hired instead. Anh ấy không nghĩ rằng mình được chọn. Những người khác có thể sẽ được thuê thay thế.
make up for lost time: to catch up with something after disregarding it for a long time – để bắt kịp với một cái gì đó sau khi bỏ qua nó trong một thời gian dài Let’s make up for lost time and hang out all week. Hãy bù đắp lại khoảng thời gian đã mất và đi chơi cả tuần.
method to my madness: having a purpose despite some disorganization – có một mục đích, cho dù một vài thứ vẫn lộn xộn I know my desk is a mess, but there is a method to my madness. It makes everything easier to access. Tôi biết bàn làm việc của tôi là một mớ hỗn độn, nhưng tất cả đều có mục đích. Nó làm cho mọi thứ dễ dàng hơn để làm việc.
monkey see, monkey do: silly people copy each other – thấy sao làm vậy Monkey see, monkey do. Her brother spilt ketchup on his shirt too. Thấy sao làm vậy. Anh trai của cô ta cũng làm đổ sốt cà chua lên áo.
my cup of tea: something enjoyable – một cái gì đó thú vị Musicals aren’t my cup of tea. I prefer regular movies. Nhạc kịch không phải thể loại tôi yêu thích. Tôi thường thích phim hơn.
neck and neck: very close – rất gần The race cars were neck and neck until the end. Những chiếc xe đua ngang nhau cho đến cuối.
neck of the woods: nearby location – vị trí gần đó The restaurant is in my neck of the woods. Nhà hàng ở gần chỗ tôi.
nest egg: saved money – tiền tiết kiệm She has a huge nest egg, so she doesn’t have to work anymore. Cô ấy tiết kiệm được một khoản kha khá, vì vậy cô ấy không phải làm việc nữa.
nice lettuce: nice hair – tóc đẹp He used to have really nice lettuce when he was younger, but now he is bald. Anh ta đã từng có mái tóc đẹp thực sự đẹp khi còn trẻ, nhưng bây giờ anh ta bị hói.
no love lost: mutual dislike – không thích lẫn nhau There is no love lost between he and she. Không có tình yêu giữa anh ta và cô ta.
no sweat: no problem – chuyện nhỏ Sara said it would be no sweat to finish the assignment on time. Sara cho biết để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn là chuyện nhỏ.
not playing with a full deck: lower mental ability – phong độ thấp He isn’t playing with a full deck. He forgot to wear his socks. George không chơi với phong độ tốt nhất. Anh đã quên không mang tất.
not up to par: not good enough – không đủ tốt If you’re not up to par by the end of the month, you’re fired. Nếu bạn làm không tốt đến cuối tháng, bạn sẽ bị sa thải.
off one’s rocker: crazy – điên khùng She is licking food off the floor. She must be off her rocker. Cô ta đang liếm thức ăn trên sàn. Cô ấy hẳn bị điên rồi.
off the cuff: improvised – ngẫu hứng The groom made the wedding speech off the cuff. Các chú rể đã làm bài phát biểu đám cưới đầy ngẫu hứng.
off the hook: escape obligation – thoát khỏi trách nhiệm The boss let him off the hook and said he didn’t have to work today. Ông chủ cho anh ta nghỉ ngơi và nói rằng hôm nay anh ta không phải làm việc.
old hand: experienced person – người có kinh nghiệm Peter is an old hand when analyzing the stock market. Peter là một người có kinh nghiệm khi phân tích thị trường chứng khoán.
on a silver platter: whole-heatedly or easily – dâng tận tay He was offered the new job on a silver platter, but he didn’t take it. Anh ta được dâng tận tay một công việc mới, nhưng anh ta đã không nhận nó.
on cloud nine: very happy – rất vui Elizabeth was on cloud nine when she put on the diamond ring. Elizabeth đã rất vui khi đeo chiếc nhẫn kim cương.
on my watch: during my time on duty – trong thời gian làm nhiệm vụ I told the workers that they couldn’t sleep on my watch. They can sleep when they get home. Tôi nói với các công nhân rằng họ không thể ngủ trong ca trực. Họ có thể ngủ khi về đến nhà.
on the ball: ready and able – sẵn sàng và có thể I’m on the ball today. I finished everything before lunch. Hôm nay tôi đi đúng trọng tâm công việc. Tôi đã hoàn thành mọi thứ trước khi ăn trưa.
on the can: sitting on the toilet – ngồi trong nhà vệ sinh My uncle always looks sings songs on the can. Chú tôi luôn hát trong lúc đi toilet.
on the mend: restore or recover – khôi phục hoặc phục hồi Their relationship is now on the mend after going to counseling. Mối quan hệ của họ dần cải thiện sau khi đi tư vấn tâm lí.
on the rocks: with ice – với đá Could I have a whisky on the rocks? Tôi có thể có một whiskey bỏ đá?
on the rocks: a romantic relationship near the end – một mối quan hệ lãng mạn gần kết thúc Their relationship is on the rocks. They’ll probably break up soon. Mối quan hệ của sắp kết thúc. Họ có thể sẽ chia tay sớm.
once in a blue moon: rarely – ít khi The truck driver visits his kids once in a blue moon. Người lái xe tải ít khi thăm đứa con của mình.
out in left field: strange or unconventional – lạ hoặc không thuận tiện His response was so way out in left field that everyone couldn’t stop laughing. Câu trả lời của anh ấy bất ngờ đến nỗi mọi người không thể ngừng cười.
out of my league: not as good as someone else – không tốt bằng người khác He’s way out of his league. There’s no way she’ll go out with him. Cô ấy quá cao xa với anh ấy. Không có cách nào để cô ấy đi ăn với anh ấy đâu.
out of the blue: suddenly – đột ngột Her ex-boyfriend called her out of the blue during her honeymoon. Bạn trai cũ đột nhiên gọi cho cô ấy trong tuần trăng mật.
out of the woods: clear of a dangerous situation – thoát khỏi tình thế nguy hiểm The team aren’t out of the woods yet. They still have to play one more quarter. Cả đội vẫn còn trong tình thế nguy hiểm. Họ vẫn phải chơi thêm một phần tư trận.
out to lunch: crazy or distracted or confused – điên hoặc mất tập trung hoặc bối rối That guy is so out to lunch. He is difficult to get business done with. Anh ta rất mất tập trung. Rất khó để hợp tác kinh doanh với anh ta.
over my dead body: to do anything to prevent something from happening – làm bất cứ điều gì để ngăn chặn điều gì đó xảy ra My son wanted to get a face tattoo, but I told him over my dead body. Con trai tôi muốn có một hình xăm trên khuôn mặt, nhưng tôi đã nói với nó phải bước qua xác tôi đã.
over the hill: old age – tuổi già My boss is over the hill, but he still doesn’t want to retire. Ông chủ của tôi đã lớn tuổi, nhưng ông vẫn không muốn nghỉ hưu.
paint the town red: have fun – có khoảng thời gian vui vẻ It’s finally the weekend! Let’s paint the town red! Cuối cùng cũng đến cuối tuần! Tận hưởng nhé!
pat on the back: give recognition – công nhận You deserve a pat on the back for fixing the furnace. Bạn xứng đáng được công nhận vì đã sửa chữa lò.
pay a king’s ransom: pay a lot of money – trả nhiều tiền The team had to pay a king’s ransom for the superstar. Đội đã phải trả một cái giá rất đắt để mua một siêu sao.
penny pincher: a frugal person – Người keo kiệt He is such a penny pincher. He never buys anything for anyone. He là một người keo kiệt. Anh ấy không bao giờ mua bất cứ thứ gì cho bất cứ ai.
piece of cake: very easy – dễ như ăn kẹo The final exam was a piece of cake. Bài kiểm tra cuối kì quá dễ.
pig out: eat a lot – ăn rất nhiều Last night, I pigged out on a bag of potato chips. Tối qua, tôi ăn rất nhiều khoai tây chiên.
piss in my cornflakes: to annoy out of spite – oán hận, thù hằn She always pisses in his cornflakes because of what he did to her last year. Cô ấy luôn oán hận vì những gì anh đã làm cho cô ấy năm ngoái.
pitch black: very dark – rất tối He always sleep in a room that is pitch black. Anh ta luôn ngủ trong căn phòng tối như hũ nút.
play second fiddle: play a secondary role – đóng vai trò thứ yếu The new intern always plays second fiddle to his colleagues. Thực tập sinh mới luôn chỉ là thứ yếu so với các đồng nghiệp của mình.
play something by ear: let things occur without a rigid plan – Tùy cơ ứng biến Let’s play it by ear and see what happens tonight. Hãy tùy cơ ứng biến và xem chuyện gì sẽ xảy ra tối nay.
plenty of other fish in the sea: there are many other available partners – Không thiếu gì người tốt hơn thế nữa. Don’t worry. You’ll find another girl. There are plenty of other fish in the sea. Đừng lo lắng. Bạn sẽ tìm thấy một cô gái khác thôi. Thiếu gì người tốt hơn thế nữa.
pop the big question: ask someone to get married – hỏi ai đó để kết hôn He popped her the big question during their vacation. Anh đã ngỏ lời cầu hôn với cô trong kỳ nghỉ của họ.
pot calling the kettle black: to hypocritically criticize – chó chê mèo lắm lông He says the news is fake but that’s like the pot calling the kettle black. Anh ta nói rằng báo chí toàn lá cải, nhưng giống như là chó chê mèo lắm lông thôi.
pour money down the drain: waste money – lãng phí tiền Betting on an injured horse is like pouring money down the drain. Đặt cược vào một con ngựa bị thương giống như đem tiền đổ xuống sông xuống biển.
pressed for time: having limited time available – có giới hạn thời gian The doctor was really pressed for time, so he misdiagnosed the illness. Bác sĩ đã thực sự bị áp lực thời gian, vì vậy ông đã chẩn đoán sai bệnh.
pull up your socks: try hard – cố gắng hết sức Good job. You pulled your socks up, studied all day, and aced the test. Làm tốt lắm. Bạn đã cố gắng hết sức, học cả ngày để làm bài kiểm tra.
pull your leg: tease or joke around – trêu chọc hoặc đùa giỡn I’m just pulling your leg. Don’t take it too seriously. Tôi chỉ đùa thôi. Đừng quá nghiêm túc.
pull yourself together: calm down – Bình tĩnh lại You need to pull yourself together and stop screaming at me in public. Bạn cần phải bình tĩnh lại và ngừng la hét với tôi ở nơi công cộng.
puppy love: teenager romantic love – tình yêu tuổi teen It was just puppy love during high school but they broke up in university. Đó chỉ là tình yêu tuổi teen khi họ học trung học nhưng họ đã chia tay khi học đại học.
pushing up daisies: die – chết You’ll be pushing up daisies if you don’t quit smoking. Bạn sẽ ra đi sớm nếu bạn không bỏ thuốc lá đấy.
put a sock in it: stop talking – ngừng nói Put a sock in it and listen to the teacher! Hãy im lặng và lắng nghe cô giáo giảng!
put all of the eggs in one basket: rely on one thing – bỏ hết trứng vào một rổ He dedicated all of his time to baseball. If he puts all of his eggs in one basket, he may not have an alternative career to rely on. Anh dành toàn bộ thời gian cho bóng chày. Nếu anh ta dành tất cả vào đó, anh ta có thể không có nghề nghiệp khác để dựa vào.
put in my two cents: give my opinion – xin có ý kiến Can I put in my two cents? I have something important to say. Tôi có thể có ý kiến không? Tôi có một vài thứ quan trọng để nói.
put on ice: postpone – hoãn lại Let’s put this problem on ice and get back to it tomorrow. Hãy hoãn vấn để này lại và bàn nó vào ngày mai.
put your money where your mouth is: stop talking and start acting upon something – ngừng nói và bắt đầu hành động You should put your money where your mouth is and start your new business idea. Bạn nên ngưng nói và bắt đầu ý tưởng kinh doanh mới của mình.
put your thinking cap on: concentrate – tập trung You put your thinking cap on and created a brilliant ad for the new product. Bạn hãy tập trung để tạo ra một quảng cáo tuyệt vời cho sản phẩm mới.
put yourself in my shoes: sympathize – thông cảm Put yourself in my shoes, then you will understand why I did it. Hãy thông cảm cho tôi, sau đó bạn sẽ hiểu tại sao tôi làm điều đó.
question of time: an inevitability or eventuality – một sự tất yếu hoặc sự kiện It’s only a question of time until all cars drive themselves. Đó chỉ vấn đề về thời gian cho đến khi tất cả các xe đều có thể tự động lái.
rags to riches: going from being poor to wealthy – đi từ nghèo sang giàu Jake went from rags to riches after he won the lottery. Jake đã đi từ kẻ nghèo khổ sang cực phú sau khi anh ta trúng xổ số.
rain on someone else’s parade: infringe on someone’s happiness – xâm phạm hạnh phúc của ai đó He keeps raining on her parade whenever he gets miserable. Anh ấy liên tục làm phiền cô ấy mỗi khi cảm thấy đau khổ.
raining cats and dogs: raining heavily – mưa nặng hạt It’s raining cats and dogs. Remember your umbrella. Mưa như trút nước. Nhớ mang theo ô của bạn.
raise a white flag: surrender – đầu hàng He decided to raise a white flag and stop arguing with his wife. Anh ấy quyết định chịu thua và ngừng cãi nhau với vợ.
rat race: competitive struggle – đấu tranh cạnh tranh, vòng luẩn quẩn kiếm tiền I escaped the rat race in the office and moved to Hawaii. Tôi thoát khỏi cuộc cạnh tranh ở văn phòng và chuyển đến Hawaii.
ray of hope: a slight chance that something positive will occur – một cơ hội nhỏ mà một cái gì đó tích cực sẽ xảy ra She still had a ray of hope that she would get into medical school. Cô ấy vẫn còn tia hy vọng mỏng manh rằng mình sẽ được vào trường y.
red herring: something that draws attention away from an important topic – một cái gì đó đánh lạc hướng It was just a red herring for the real problem. Đó chỉ là miếng mồi đánh lạc hướng cho vấn đề thật sự.
red tape: rules which hinder progress – các thủ tục rườm rà There is a lot of red tape involved with starting a business. Có rất nhiều thủ tục giấy tờ rườm rà liên quan tới việc mở doanh nghiệp.
red-letter day: an important day – một ngày quan trọng My graduation was a red-letter day for my parents. Lễ tốt nghiệp của tôi là một ngày đặc biệt với cha mẹ tôi.
ride my coattails: do nothing and let others do all the work – không làm gì và để người khác làm tất cả công việc She has been riding his coattails all year and he doesn’t get any credit for his effort. Cô ấy đã không làm gì và để anh ấy làm hết phần việc nhưng lại không được ghi nhận nào cho nỗ lực của mình.
right as rain: feeling very well or fit – cảm thấy rất tốt hoặc phù hợp After a walk through the park, I feel as right as rain. My mind feels clear. Sau khi đi bộ qua công viên, tôi cảm thấy tốt hơn. Tâm trí tôi thoải mái hơn.
ring a bell: cause recollection or something – gây ra hồi ức hoặc một cái gì đó That song rings a bell, but I still can’t remember the singer’s name. Bài hát đó rất quen thuộc, nhưng tôi vẫn không thể nhớ tên của ca sĩ.
rise and shine: wake up or get out of bed – thức dậy hoặc ra khỏi giường Rise and shine! Breakfast is ready! Hãy thức dậy! Bữa sáng đã sẵn sàng!
roll out the red carpet: greet someone with great respect – chào ai đó với sự tôn trọng They rolled out the red carpet during the President’s inauguration. Họ tiếp đón long trọng trong lễ nhậm chức của Tổng thống.
roll up your sleeves: work hard – làm việc chăm chỉ You rolled up your sleeves and got the job done. Hãy chăm chỉ và hoàn thành công việc.
rub the wrong way: annoy – làm phiền That guy really rubs me the wrong way. I can’t stand being around him. Anh ta thật phiền phức. Tôi không thể chịu được anh ta.
rule of thumb: general rule – nguyên tắc chung As a rule of thumb, you should get 8 hours of sleep per night. Theo nguyên tắc thông thường, bạn nên ngủ đủ 8 tiếng mỗi đêm.
run a tight ship: be strict – nghiêm khắc The director runs a tight ship. He never lets his employees leave early. Giám đốc điều hành rất nghiêm khắc. Ông không bao giờ để nhân viên của mình về sớm.
save for a rainy day: save money in case something unfortunate happens – tiết kiệm tiền trong trường hợp không may xảy ra You should save for a rainy day. You could get injured or become unemployed. Bạn nên tích cốc phòng cơ trong lúc không may bị thương hoặc thất nghiệp.
screw the pooch: fail – Thất bại He really screwed the pooch on the exam. He’s the only one who failed. Anh ấy thực sự thất bại trong kỳ thi. Anh ấy là người duy nhất thi rớt.
see eye to eye: agree – đồng ý His wife and him don’t see eye to eye. They’re getting a divorce. Vợ và anh ta đều không đồng ý. Họ sắp ly hôn.
see red: to be enraged – tức giận He saw red when his brother broke his phone. Anh ta tức giận khi em trai làm hỏng điện thoại của mình.
serve time: spend time in prison – dành thời gian trong tù He served time in prison so it is difficult for him to get hired. Anh ấy đã từng ngồi tù nên rất khó để tìm việc làm.
settle a score: take revenge on someone for a past act. – trả thù, giải quyết dứt điểm It’s time to settle the score. He’s sick of losing against these guys. Đã đến lúc giải quyết dứt điểm. Anh ấy đã chán ngấy với cứ thua mãi những kẻ này.
shake it off: Free oneself or get rid of something or someone – buông bỏ ra khỏi đầu Don’t worry about the poor test result. Shake it off and try again. Đừng lo lắng về kết quả kiểm tra kém. Quên nó đi và làm lại.
ship has sailed: a lost opportunity – mất cơ hội He was thinking of marrying her but that ship has sailed. She married another guy instead. Anh ấy đã nghĩ đến việc cưới cô ấy nhưng cậu ấy đã mất cơ hội. Cô ấy đã kết hôn với người khác.
shoot the breeze: chitchat – Tám chuyện phiếm Let’s grab lunch and shoot the breeze. Hãy đi ăn trưa và tám chuyện.
shooting fish in a barrel: easy or not challenging – dễ dàng, không thử thách For my brilliant little brother, setting up the Wifi connection is like shooting fish in a barrel. Đối với một đứa em trai thông minh của tôi, thiết lập kết nối Wifi quá dễ dàng.
shot in the dark: guess – phỏng đoán It was a shot in the dark, but her answer was correct. Đó chỉ là phỏng đoán, nhưng câu trả lời của cô là chính xác.
silver screen: the movie industry – ngành công nghiệp điện ảnh Angelina always wanted to star on the silver screen. Angelina luôn muốn là một ngôi sao trên màn ảnh.
simmer down: calm down – bình tĩnh The kids have been screaming all day. Tell them to simmer down. Những đứa trẻ đã la hét cả ngày. Nói chúng bình tĩnh đi.
six of one and half a dozen of the other: equivalent alternatives – lựa chọn thay thế tương đương The bus and subway arrive at the same time. It’s six of one and half a dozen of the other. Xe buýt và tàu điện ngầm đến cùng một lúc. Kẻ tám lạng người nửa cân.
skate on thin ice: do something risky – làm điều gì đó mạo hiểm He was skating on thin ice when he insulted the boss. Anh ta đang liều lĩnh khi xúc phạm ông chủ.
sleep with the fishes: die – chết Before pulling the trigger, he told the gangster to sleep with the fishes. Trước khi bóp cò, anh ta nói với tên cướp rằng hắn sẽ về chầu ông bà.
smart cookie: an intelligent person – một người thông minh George is one smart cookie. He got 100 percent on all his tests. George là một người thông minh. Anh ta qua được tất cả các bài kiểm tra của mình với điểm tuyệt đối.
smell a rat: suspect deception – nghi ngờ lừa dối I smell rat. I know I left my wallet on my desk, but it’s gone. Tôi rất nghi ngờ. Tôi biết tôi đã để ví trên bàn, nhưng nó đã biến mất.
snowed under: having too much work to do – có quá nhiều việc phải làm I’m really snowed under now. Can I do the report tomorrow? Tôi thực sự có quá nhiều việc phải làm bây giờ. Tôi có thể làm báo cáo vào ngày mai?
so and so: refering to someone’s name – đề cập đến ai đó mà không nói tên I was talking to so and so yesterday and she said the concert was amazing. Tôi đã nói chuyện với cô ta hôm qua và cô ấy nói buổi hòa nhạc thật tuyệt vời.
spice things up: make more exciting – làm cho thú vị hơn Sara spiced up her room by hanging paintings on the walls. Sara làm căn phòng của mình thú vị hơn bằng cách treo tranh trên tường.
spill the beans: reveal a secret – tiết lộ một bí mật Who spilt the beans about my brother’s surprise birthday party? Ai đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc sinh nhật bất ngờ của anh tôi?
start/get the ball rolling: start something – bắt đầu cái gì đó Let’s get the ball rolling and start with some ice breakers. Hãy bắt đầu với một trò chơi phá băng!
steal someone’s thunder: to take credit for someone else’s achievement – cướp công của người khác Some companies steal another’s thunder and ignore copyright laws. Một số công ty cướp công của người khác và bỏ qua luật bản quyền.
step up to the plate: take responsibility – chịu trách nhiệm Yuna is going to step up to the plate and admit that her team’s decision was wrong. Yuna sẽ chịu trách nhiệm và thừa nhận rằng quyết định của đội cô là sai.
stick your neck out: help someone despite possible consequences for oneself – giúp đỡ ai đó bất chấp hậu quả có thể xảy ra cho chính mình You should stick your neck out for your teammate. Bạn nên liều mạng cho đồng đội của mình.
stick-in-the-mud: a dull or unadventurous person – một người chậm chạp, hoặc không dám mạo hiểm. Jerry is such stick-in-the-mud. He never wants to go out with his friends. Jerry là một người rụt rè. Anh ấy không bao giờ muốn đi chơi với bạn bè.
storm in a teacup: make a small problem bigger than it is – làm cho một vấn đề nhỏ lớn hơn nó Don’t make a storm in a teacup. We can go to another restaurant that doesn’t require reservations. Đừng chuyện bé xé ra to. Chúng tôi có thể đi đến một nhà hàng khác không yêu cầu đặt trước.
storm is brewing: an indication that something bad could occur – một dấu hiệu cho thấy một cái gì đó xấu có thể xảy ra A feel like a storm is brewing and the stock market is about to crash. Một dấu hiệu xấu có thể xảy ra, và thị trường chứng khoán sắp sụp đổ.
straight from the horse’s mouth: directly from the source – trực tiếp từ nguồn The boss said they’re bankrupt. The news came straight from the horse’s mouth. Ông chủ nói họ sẽ phá sản. Tin này từ một nguồn đáng tin cậy.
sweet tooth: love sweet things – yêu những điều ngọt ngào Suzie has a sweet tooth. She always eats ice cream after dinner. Suzie yêu đồ ngọt. Cô luôn ăn kem sau bữa tối.
take a raincheck: reschedule at another time – lên lịch lại vào lúc khác Can I take a raincheck? I don’t have time to hang out tonight. Mình có hẹn lại bữa khác không? Mình không có thời gian đi chơi tối nay.
take my hat off to someone: honor someone – tôn vinh ai đó I take my hat off to Frank. He was the best singer of the century. Tôi ngả mũ trước Frank. Ông là ca sĩ hay nhất thế kỷ.
take no prisoners: ruthlessly agressive – tàn nhẫn áp bức To be successful in business, sometimes you need to take no prisoners and beat the competition. Để thành công trong kinh doanh, đôi khi bạn phải rất hà khắc và đánh bại đối thủ.
take the bull by the horns: be brave and face a challenge – dũng cảm và đối mặt với thử thách If you want to be rich, take the bull by the horns and work harder. Nếu bạn muốn trở nên giàu có, hãy dũng cảm đối mặt với thử thách và làm việc chăm chỉ hơn.
take the cake: especially good or outstanding – đặc biệt tốt hoặc xuất sắc His slapshot definitely takes the cake. It’s the best in the league! Cú đánh của anh ta rất xuất sắc. Đó là cú tốt nhất trong giải đấu!
take the wind out of one’s sails: to make someone feel less confident – cảm thấy nhụt chí She really took the wind out of his sails when laughed at his new invention. Cô thực sự đã khiến anh ta nhụt chí khi cười vào phát minh mới của anh.
take with a grain of salt: don’t believe it is completely accurate – không tin nó hoàn toàn chính xác He always takes whatever he read in the news with a grain of salt. Anh ta luôn nghi ngờ mọi thứ mình đọc trên báo chí.
talk a blue streak: talk a lot – nói nhiều Women who are close friends can talk a blue streak on the phone. Phụ nữ đã là bạn thân có thể buôn mọi thứ qua điện thoại.
the big time: a situation involving fame or success – một tình huống liên quan đến danh tiếng hoặc thành công The actress was ready for the big time when she was nominated for the award. Nữ diễn viên đã sẵn sàng cho đỉnh cao sự nghiệp khi cô được đề cử cho giải thưởng.
the birds and the bees: sex education – giáo dục giới tính I remember learning about the birds and the bees in middle school. Tôi nhớ học về những bài học giáo dục giới tính ở trường trung học.
the eleventh hour: the latest moment possible, before it is too late – sát nút Just before the deadline, the student submitted the assignment at the eleventh hour. Ngay sát nút hạn chót, sinh viên đã nộp bài tập
the home stretch: near the end – gần tới đích. We’re on the home stretch now. We’ll be there in a few minutes. Chúng tôi gần tới rồi. Chúng tôi sẽ ở đó trong vài phút nữa.
the lion’s share: the majority – đa số She was upset because her sister got the lion’s share of the inheritance. Cô ta buồn vì chị gái cô được phần thừa kế nhiều hơn.
the tip of the iceberg: a small part of a bigger problem – một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn The tax evasion was just the tip of the iceberg. The company has committed countless other crimes. Trốn thuế chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Công ty đã gây ra vô số tội khác.
the whole nine yards: everything – mọi thứ We covered the whole nine yards in the meeting. There’s nothing left to do. Chúng tôi đã giải quyết hết mọi thứ trong cuộc họp. Không còn gì để làm nữa.
thick in the head: stupid or foolish – ngu ngốc, ngờ nghệch He is so thick in the head. He keeps licking the wall. Anh ta rất ngốc nghếch, cứ liếm bức tường hoài.
third time’s a charm: the third time is usually successful – lần thứ ba thường thành công I tried unlocking the door twice already. I hope the third time’s a charm. Tôi đã thử mở khóa cửa hai lần rồi. Hy vọng không quá tam ba bận.
through thick and thin: in good and bad times – trong thời điểm cả tốt và xấu He loved his wife through thick and thin. Anh luôn yêu vợ dù trong bất kì hoàn cảnh nào .
throw caution to the wind: to let go of all responsibilities and have fun – buông bỏ mọi trách nhiệm và vui chơi Let’s throw caution to the wind, quit our jobs, and go on vacation! Hãy buông bỏ, nghỉ việc và đi du lịch một chuyến!
throw in the towel: give up – bỏ cuộc Rocky never threw in the towel during his fighting career. Rocky không bao giờ bỏ cuộc trong sự nghiệp thi đấu của mình.
throw it in her: have sex with her – làm “chuyện đó” với cô ấy You shouldn’t throw it in her if she doesn’t like. Bạn không nên làm chuyện đó với cô ấy, nếu cô ấy không thích.
throw the baby out with the bath water: removing something good while trying to remove something bad – vô tình đánh mất thứ gì đó tốt, trong khi cố gắng loại đi thứ không tốt Keep writing your novel. Don’t throw the baby out with the bathwater. Most of what you have written is great. Hãy tiếp tục viết tiểu thuyết của bạn. Đừng vô tình vứt đi những thứ quý giá trong một đống lộn xộn. Hầu hết những gì bạn đã viết đều tuyệt vời.
throw under the bus: to betray a friend or ally for selfish reasons. – phản bội ai đó vì lý do ích kỷ I’m not going to throw my friend under the bus for something he did 25 years ago. Tôi sẽ không phản bội bạn bè chỉ vì thứ gì đó anh ta đã làm cách đây 25 năm!
tick for tack: retaliation – ăn miếng trả miếng. The team lost the first game, but won the second. Tick for tack. Đội đã thua trong hiệp 1, nhưng thắng hiệp 2. Ăn miếng trả miếng.
tie the knot: get married – kết hôn Are you ever going to tie the knot? You aren’t getting any younger. Khi nào bạn lấy chồng vậy? Bạn không còn trẻ nữa.
time flies: time goes very fast – thời gian trôi đi rất nhanh Our vacation is over already? Time flies! Kỳ nghỉ của chúng ta đã hết rồi à? Thời gian trôi nhanh quá!
time is money: time is valuable – thời gian là vàng We can’t wait here all day. Time is money! Chúng tôi không thể đợi ở đây cả ngày. Thời gian là tiền bạc!
time of your life: an enjoyable time of your life – một thời gian thú vị của cuộc sống của bạn Did you have the time of your life when you were a teenager? Bạn có khoảng thời gian hạnh phúc khi còn là một thiếu niên không?
time to run: time to leave – thời gian để đi It’s time to run. I need to go and pick up my kids from school. Đã đến lúc về rồi. Tôi cần đi đón con đi học.
time will tell: the outcome will soon be known – thời gian sẽ trả lời Only time will tell what happens to the human race. Chỉ có thời gian mới có thể trả lời điều gì xảy ra với loài người.
to be off base: not making a fair statement – tuyên bố không công bằng The director was off base when he said that she needed a hair transplant to get the acting role. Đạo diễn đã không công bằng khi tuyên bố cô ấy cần cấy tóc để có được vai diễn.
to fancy someone: to think someone is very attractive – nghĩ rằng ai đó rất hấp dẫn Do you fancy Molly? She likes you too. Bạn có thích Molly không? Cô ấy cũng thích bạn.
tongue in cheek: not meaning what one is saying – nói đùa When I said to fly to Hawaii, I was speaking tongue in cheek. I didn’t actually think you would book a ticket! Khi tôi nói bay đến Hawaii, tôi đang đùa. Tôi thực sự không nghĩ rằng bạn sẽ đặt vé!
true colors: actual character or personality – tính cách hoặc tính cách thực tế I saw her true colors when she donated to the local charity. Tôi nhìn thấy tích cách thật của cô ấy khi cô ấy quyên góp cho tổ chức từ thiện địa phương.
two-time: cheat or betray – gian lận hoặc phản bội His girlfriend was two-timing him by hanging out with the plumber. Bạn gái của anh ta đã phản bội bằng việc hẹn hò với tay thợ sửa ống nước.
under my thumb: under my control – dưới sự kiểm soát của tôi Mick said the girl was under his thumb. She was the sweetest pet in the world. Mick nói cô gái ở dưới sự kiểm soát của anh ấy. Cô là thú cưng ngọt ngào nhất thế giới.
under the table: concealed or by secret – che giấu hoặc bí mật We should keep this under the table until we know it’s safe to tell everyone. Chúng ta nên giữ bí mật cho đến khi ổn thỏa để nói với mọi người.
under the weather: feel sick – cảm thấy ốm Sorry, I can’t come to work today. I’m feeling a bit under the weather. Xin lỗi, tôi không thể đi làm hôm nay. Tôi bị cảm.
until the cows come home: for a long time – trong một khoảng thời gian dài She can watch Netflix until the cows come home. Cô ấy có thể xem Netflix trong một khoảng thời gian dài.
up the creek: in trouble – gặp rắc rối If he doesn’t wash the dishes tonight, he’ll be up the creek. His mom said to wash them two days ago. Nếu anh ta không rửa chén tối nay, sẽ gặp rắc rối lớn. Mẹ anh đã dặn rửa chúng từ hai ngày trước.
walk out on someone: to end a relationship – chấm dứt một mối quan hệ His girlfriend walked out on him, so he drank a bottle of vodka. Bạn gái đã chia tay anh ấy, vì vậy anh đã uống một chai vodka.
wash my hands of something: stop dealing with a problem – ngừng xử lý một vấn đề I’m washing my hands of this troubled past and moving on with life. Tôi ngưng nghĩ về quá khứ đầy rắc rối của mình và tiếp tục cuộc sống.
water off a duck’s back: a harmful remark that has no effect on someone – nước đổ lá khoai She insulted him but he didn’t care. It was like water off a duck’s back. Cô ấy xúc phạm anh ta nhưng anh không quan tâm. Như nước đổ lá khoai thôi.
water under the bridge: a past problem that no longer affects the present – một vấn đề trong quá khứ không còn ảnh hưởng đến hiện tại He cheated on her 10 years ago, but that is water under the bridge now. Anh đã lừa dối cô 10 năm trước, nhưng chuyện đã qua rồi.
wear the pants: be in charge – phụ trách She wears the pants in the family. Her husband stays home and sleeps all day. Cô ta phải gánh cả gia đình. Trong khi chồng cô ở nhà và ngủ cả ngày.
wear your heart on your sleeve: show emotions openly – thể hiện cảm xúc một cách cởi mở She always wears heart on her sleeve and give annual donations to charity. Cô ấy luôn cởi mở và quyên góp tiền từ thiện đều đặn hàng năm.
when it rains, it pours: many misfortunes often occur all at once – nhiều điều bất hạnh thường xảy ra cùng một lúc, chó cắn áo rách, họa vô đơn chí. Last week, his dog died and he broke his leg. When it rains, it pours. Tuần trước, con chó của anh ta đã chết và anh cũng bị gãy chân. Thật họa vô đơn chí.
whisper sweet nothings: to say romantic things to someone – nói những điều lãng mạn với ai đó She likes it when I whisper sweet nothings in her ear. Cô ấy rất thích khi anh ấy thì thầm những lời ngọt ngào vào tai cô.
white elephant: useless possession – sở hữu nó cũng vô dụng My old DVD player is a white elephant. I only watch Netflix now. Đầu DVD cũ của tôi vô dụng. Giờ tôi chỉ xem Netflix.

Nguồn tham khảo: Eslexpat.com

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *